Mô tả chi tiết
Máy in 3D Flashforge Creator 5

FlashSwap™
Công nghệ in FDM thế hệ mới, được vận hành bởi hệ thống đa vòi phun có thể hoán đổi và quy trình làm việc thông minh.
Flashforge Creator 5 Khả Năng In đa màu nhanh hơn tới 500%

Gần như không lãng phí nhựa

Trong hộp Flashforge Creator 5 có gì?

Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Chi tiết thông số |
| Dòng máy | Creator 5 |
| Số lượng máy đùn | 4 đầu in độc lập (Independent Toolheads) |
| Kích thước vùng in | 256 × 256 × 256 mm |
| Tốc độ in tối đa | 300 mm/s |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 600 mm/s |
| Gia tốc tối đa | 30,000 mm/s² |
| Lưu lượng tối đa | 32 mm³/s |
| Nhiệt độ đầu in tối đa | 320°C |
| Nhiệt độ bàn in tối đa | 120°C |
| Độ dày lớp in | 0.1 – 0.4 mm |
| Đường kính vòi phun | 0.4 mm (Tiêu chuẩn), có thể tháo rời |
| Bàn in | Thép dẻo PEI (Bề mặt nhám) |
| Cân bàn / Cân chỉnh PA | Tự động hoàn toàn |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 4-inch (800 × 480) |
| Camera giám sát | Full HD (1920 × 1080 @ 30 fps) |
| Vật liệu hỗ trợ | PLA, PETG, TPU, PLA-CF, PETG-CF, SILK, PVA, BVOH… |
| Vật liệu kỹ thuật cao* | PA-CF, ASA, ABS, PET-CF (Cần bộ Enclosure Kit) |
| Kết nối | USB / WiFi (2.4GHz & 5GHz) |
| Phần mềm cắt lớp | Orca-Flashforge, OrcaSlicer |
| Kích thước máy | 520 x 443 x 710 mm (đầy đủ phụ kiện) |
| Trọng lượng | Khối lượng tịnh 14kg (Tổng 18kg) |
| Công suất | 500W |
| Cấu trúc | Khung hở (Open Frame) |


